nhẹ tay
Định nghĩa
- Thành ngữ/Tính từ:
- Có động tác, lực tác động nhẹ nhàng, cẩn thận: Dùng để miêu tả việc thao tác, cầm nắm, đụng chạm vào một cách nhẹ nhàng, khéo léo để không làm hỏng, đau hay gây tiếng động.
- Có sự khoan hồng, giảm nhẹ (trong xử phạt, đánh mắng): Dùng để chỉ thái độ hoặc hành động không quá nghiêm khắc, nặng tay khi trách phạt ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa thao tác nhẹ nhàng:
- Bà ấy nhẹ tay bế đứa trẻ sơ sinh. (Bà ấy bế đứa trẻ sơ sinh một cách rất nhẹ nhàng.)
- Anh thợ sửa đồng hồ phải thật nhẹ tay với những chi tiết nhỏ. (Anh thợ sửa đồng hồ phải thao tác thật nhẹ nhàng với những chi tiết nhỏ.)
- Nghĩa khoan hồng, giảm nhẹ:
- Thầy giáo đã nhẹ tay với học sinh vi phạm lần đầu. (Thầy giáo đã xử phạt một cách khoan hồng với học sinh vi phạm lần đầu.)
- Bố mẹ nên nhẹ tay hơn trong việc mắng mỏ con cái. (Bố mẹ nên bớt nghiêm khắc hơn trong việc mắng mỏ con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhẹ tay nhẹ chân": Diễn tả sự cẩn thận, nhẹ nhàng trong cả hành động, cử chỉ nói chung, tránh gây tiếng động hoặc sự cộm.
- Khi vào phòng ngủ, hãy nhẹ tay nhẹ chân một chút. (Khi vào phòng ngủ, hãy đi lại và thao tác nhẹ nhàng một chút.)
- "Nhẹ tay hơn": So sánh thể hiện mức độ khoan hồng hoặc cẩn thận hơn.
- Lần sau, cô ấy sẽ phải nhẹ tay hơn khi phạt học sinh. (Lần sau, cô ấy sẽ phải xử phạt học sinh một cách khoan hồng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhẹ nhàng (tính từ): Có tính chất nhẹ, êm ái, không thô bạo. Nghĩa rộng hơn "nhẹ tay", có thể dùng cho cả lời nói, cử chỉ, tính tình.
- Cô ấy có giọng nói rất nhẹ nhàng. (Cô ấy có giọng nói rất êm ái.)
- Khéo tay (tính từ): Có đôi tay khéo léo, làm được những việc tỉ mỉ, tinh xảo. Nhấn mạnh kỹ năng hơn là sự cẩn thận.
- Chị gái tôi rất khéo tay trong việc may vá. (Chị gái tôi có kỹ năng may vá rất khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Cẩn thận: Chú ý để tránh sai sót, hư hỏng (nhấn mạnh thái độ).
- Khoan hồng: Rộng lượng, tha thứ bớt (dùng cho nghĩa xử phạt).
Từ trái nghĩa
- Nặng tay: Dùng lực mạnh, thô bạo hoặc xử phạt nghiêm khắc, nặng nề.
- Đừng nặng tay với đồ dễ vỡ. (Đừng thao tác mạnh tay với đồ dễ vỡ.)
- Hình phạt nặng tay dành cho tội phạm. (Hình phạt nghiêm khắc dành cho tội phạm.)
Thành ngữ liên quan
- Nhẹ như bấc, nhẹ như lông hồng: Rất nhẹ (về trọng lượng).
- Nhẹ dạ cả tin: Dễ tin người, thiếu suy xét.
- Cơm nhẹ canh ngon: Bữa ăn đơn giản nhưng ngon miệng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "nhẹ tay").